погря́знуть
Dấu sắc trên погря́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погря́знуть nghĩa là bị sa lầy, ngập lầy.
Nghĩa của погря́знуть
Thể hoàn thành của погряза́ть.
Động từ
- Bị sa lầy, ngập lầy; (nghĩa bóng) [bị] sa lầy, sự vào, vướng vào, mắc vào, chìm đắm, đắm đuối.
Cặp thể của погря́знуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погря́знуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погря́зну |
| ты | погря́знешь |
| он / она́ / оно́ | погря́знет |
| мы | погря́знем |
| вы | погря́знете |
| они́ | погря́знут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погря́з |
| Giống cái (она́) | погря́зла |
| Giống trung (оно́) | погря́зло |
| Số nhiều (они́) | погря́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погря́зни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погря́зните |
Họ từ của погря́знуть
Câu hỏi thường gặp
погрязнуть nghĩa là gì?
погрязнуть (động từ) nghĩa là bị sa lầy, ngập lầy.
погрязнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погря́знуть (phiên âm Latinh pogrjáznutʹ, IPA [pɐˈɡrʲaznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.