TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погря́знуть

thể hoàn thành
pogrjáznutʹ[pɐˈɡrʲaznʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погря́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погря́знуть nghĩa là bị sa lầy, ngập lầy.

Nghĩa của погря́знуть

Thể hoàn thành của погряза́ть.

Động từ

  1. Bị sa lầy, ngập lầy; (nghĩa bóng) [bị] sa lầy, sự vào, vướng vào, mắc vào, chìm đắm, đắm đuối.

Cặp thể của погря́знуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погря́знуть

NgôiTương lai
япогря́зну
тыпогря́знешь
он / она́ / оно́погря́знет
мыпогря́знем
выпогря́знете
они́погря́знут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погря́з
Giống cái (она́)погря́зла
Giống trung (оно́)погря́зло
Số nhiều (они́)погря́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погря́зни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погря́зните

Họ từ của погря́знуть

Câu hỏi thường gặp

погрязнуть nghĩa là gì?

погрязнуть (động từ) nghĩa là bị sa lầy, ngập lầy.

погрязнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погря́знуть (phiên âm Latinh pogrjáznutʹ, IPA [pɐˈɡrʲaznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.