подорва́ться
Dấu sắc trên подорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подорва́ться nghĩa là bị phá nổ, bị làm nổ.
Nghĩa của подорва́ться
Thể hoàn thành của подрыва́ться.
Động từ
- Bị phá nổ, bị làm nổ, bị phá hoại, bị phá.
Cặp thể của подорва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подорва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подорву́сь |
| ты | подорвёшься |
| он / она́ / оно́ | подорвётся |
| мы | подорвёмся |
| вы | подорвётесь |
| они́ | подорву́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подорва́лся |
| Giống cái (она́) | подорвала́сь |
| Giống trung (оно́) | подорвало́сь |
| Số nhiều (они́) | подорвали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подорви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подорви́тесь |
Họ từ của подорва́ться
Câu hỏi thường gặp
подорваться nghĩa là gì?
подорваться (động từ) nghĩa là bị phá nổ, bị làm nổ.
подорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подорва́ться (phiên âm Latinh podorvátʹsja, IPA [pədɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.