TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подорва́ться

thể hoàn thành
podorvátʹsja[pədɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подорва́ться nghĩa là bị phá nổ, bị làm nổ.

Nghĩa của подорва́ться

Thể hoàn thành của подрыва́ться.

Động từ

  1. Bị phá nổ, bị làm nổ, bị phá hoại, bị phá.

Cặp thể của подорва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подорва́ться

NgôiTương lai
яподорву́сь
тыподорвёшься
он / она́ / оно́подорвётся
мыподорвёмся
выподорвётесь
они́подорву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подорва́лся
Giống cái (она́)подорвала́сь
Giống trung (оно́)подорвало́сь
Số nhiều (они́)подорвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подорви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подорви́тесь

Họ từ của подорва́ться

Câu hỏi thường gặp

подорваться nghĩa là gì?

подорваться (động từ) nghĩa là bị phá nổ, bị làm nổ.

подорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подорва́ться (phiên âm Latinh podorvátʹsja, IPA [pədɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.