подпусти́ть
Dấu sắc trên подпусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпусти́ть nghĩa là cho đến gần, để tới gần.
Nghĩa của подпусти́ть
Thể hoàn thành của подпуска́ть.
Động từ
- Cho... đến gần, để... tới gần.
- khẩu ngữ Pha thêm, cho thêm.
- khẩu ngữ Nói thêm, chêm vào.
Cặp thể của подпусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подпусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подпущу́ |
| ты | подпу́стишь |
| он / она́ / оно́ | подпу́стит |
| мы | подпу́стим |
| вы | подпу́стите |
| они́ | подпу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подпусти́л |
| Giống cái (она́) | подпусти́ла |
| Giống trung (оно́) | подпусти́ло |
| Số nhiều (они́) | подпусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подпусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подпусти́те |
Họ từ của подпусти́ть
Câu hỏi thường gặp
подпустить nghĩa là gì?
подпустить (động từ) nghĩa là cho đến gần, để tới gần.
подпустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпусти́ть (phiên âm Latinh podpustítʹ, IPA [pətpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.