TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтека́ть

thể hoàn thành
podtekátʹ[pətʲːɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтека́ть nghĩa là rỉ vào, lọt vào.

Nghĩa của подтека́ть

Động từ

  1. Rỉ vào, lọt vào, chảy vào, thấm vào, ngấm vào, thẩm lậu.

Cặp thể của подтека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подтека́ть

NgôiTương lai
яподтека́ю
тыподтека́ешь
он / она́ / оно́подтека́ет
мыподтека́ем
выподтека́ете
они́подтека́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подтека́л
Giống cái (она́)подтека́ла
Giống trung (оно́)подтека́ло
Số nhiều (они́)подтека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подтека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подтека́йте

Họ từ của подтека́ть

Câu hỏi thường gặp

подтекать nghĩa là gì?

подтекать (động từ) nghĩa là rỉ vào, lọt vào.

подтекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтека́ть (phiên âm Latinh podtekátʹ, IPA [pətʲːɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.