поража́ться
Dấu sắc trên поража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поража́ться nghĩa là kinh ngạc, sửn sốt.
Nghĩa của поража́ться
Động từ
- Kinh ngạc, sửn sốt, hết sức ngạc nhiên, rất đỗi ngạc nhiên.
Cặp thể của поража́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поража́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поража́юсь |
| ты | поража́ешься |
| он / она́ / оно́ | поража́ется |
| мы | поража́емся |
| вы | поража́етесь |
| они́ | поража́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поражаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поража́лся |
| Giống cái (она́) | поража́лась |
| Giống trung (оно́) | поража́лось |
| Số nhiều (они́) | поража́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поража́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поража́йтесь |
Họ từ của поража́ться
Câu hỏi thường gặp
поражаться nghĩa là gì?
поражаться (động từ) nghĩa là kinh ngạc, sửn sốt.
поражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поража́ться (phiên âm Latinh poražátʹsja, IPA [pərɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.