TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порази́ться

thể hoàn thành
porazítʹsja[pərɐˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порази́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порази́ться nghĩa là kinh ngạc, sửn sốt.

Nghĩa của порази́ться

Thể hoàn thành của поража́ться.

Động từ

  1. Kinh ngạc, sửn sốt, hết sức ngạc nhiên, rất đỗi ngạc nhiên.

Cặp thể của порази́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порази́ться

NgôiTương lai
япоражу́сь
тыпорази́шься
он / она́ / оно́порази́тся
мыпорази́мся
выпорази́тесь
они́поразя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)порази́лся
Giống cái (она́)порази́лась
Giống trung (оно́)порази́лось
Số nhiều (они́)порази́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порази́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порази́тесь

Họ từ của порази́ться

Câu hỏi thường gặp

поразиться nghĩa là gì?

поразиться (động từ) nghĩa là kinh ngạc, sửn sốt.

поразиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порази́ться (phiên âm Latinh porazítʹsja, IPA [pərɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.