TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почита́ние

giống trungbất động vật
počitánije[pət͡ɕɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почита́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почита́ние nghĩa là sùng bái, lễ bái.

Nghĩa của почита́ние

Danh từ

  1. Sùng bái, lễ bái.

Biến cách của почита́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?почита́ние
Sinh cách кого? чего?почита́ния
Tặng cách кому? чему?почита́нию
Đối cách кого? что?почита́ние
Công cụ cách кем? чем?почита́нием
Giới cách о ком? о чём?почита́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của почита́ние

Câu hỏi thường gặp

почитание nghĩa là gì?

почитание (danh từ) nghĩa là sùng bái, lễ bái.

почитание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почита́ние (phiên âm Latinh počitánije, IPA [pət͡ɕɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.