TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибра́ть

thể hoàn thành
pribrátʹ[prʲɪˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибра́ть nghĩa là dọn dẹp, thu dọn, cất dọn, cất dấu.

Nghĩa của прибра́ть

Thể hoàn thành của прибира́ть.

Động từ

  1. Dọn dẹp, thu dọn, thu xếp, xếp dọn, sắp xếp.
  2. Cất dọn, cất dấu, cất... đi, giấu... đi.

Cặp thể của прибра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прибра́ть

NgôiTương lai
яприберу́
тыприберёшь
он / она́ / оно́приберёт
мыприберём
выприберёте
они́приберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прибра́л
Giống cái (она́)прибрала́
Giống trung (оно́)прибра́ло
Số nhiều (они́)прибра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прибери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прибери́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прибра́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của прибра́ть

Câu hỏi thường gặp

прибрать nghĩa là gì?

прибрать (động từ) nghĩa là dọn dẹp, thu dọn, cất dọn, cất dấu.

прибрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибра́ть (phiên âm Latinh pribrátʹ, IPA [prʲɪˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.