прибра́ть
Dấu sắc trên прибра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибра́ть nghĩa là dọn dẹp, thu dọn, cất dọn, cất dấu.
Nghĩa của прибра́ть
Thể hoàn thành của прибира́ть.
Động từ
- Dọn dẹp, thu dọn, thu xếp, xếp dọn, sắp xếp.
- Cất dọn, cất dấu, cất... đi, giấu... đi.
Cặp thể của прибра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прибра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приберу́ |
| ты | приберёшь |
| он / она́ / оно́ | приберёт |
| мы | приберём |
| вы | приберёте |
| они́ | приберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прибра́л |
| Giống cái (она́) | прибрала́ |
| Giống trung (оно́) | прибра́ло |
| Số nhiều (они́) | прибра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибери́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прибра́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của прибра́ть
Câu hỏi thường gặp
прибрать nghĩa là gì?
прибрать (động từ) nghĩa là dọn dẹp, thu dọn, cất dọn, cất dấu.
прибрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибра́ть (phiên âm Latinh pribrátʹ, IPA [prʲɪˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.