TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привали́ть

thể hoàn thành
privalítʹ[prʲɪvɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привали́ть nghĩa là đẩy vào sát, xô vào sát.

Nghĩa của привали́ть

Thể hoàn thành của прива́ливать.

Động từ

  1. Đẩy... vào sát, xô... vào sát; (khẩu ngữ) (прислонять) dựa vào, tựa vào.

Cặp thể của привали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ привали́ть

NgôiTương lai
япривалю́
тыприва́лишь
он / она́ / оно́прива́лит
мыприва́лим
выприва́лите
они́прива́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)привали́л
Giống cái (она́)привали́ла
Giống trung (оно́)привали́ло
Số nhiều (они́)привали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)привали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)привали́те

Họ từ của привали́ть

Câu hỏi thường gặp

привалить nghĩa là gì?

привалить (động từ) nghĩa là đẩy vào sát, xô vào sát.

привалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привали́ть (phiên âm Latinh privalítʹ, IPA [prʲɪvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.