привяза́ться
Dấu sắc trên привяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привяза́ться nghĩa là buộc mình lại, trói mình lại.
Nghĩa của привяза́ться
Thể hoàn thành của привя́зываться.
Động từ
- [tự] buộc mình lại, trói mình lại.
Cặp thể của привяза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привяза́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | привяжу́сь |
| ты | привя́жешься |
| он / она́ / оно́ | привя́жется |
| мы | привя́жемся |
| вы | привя́жетесь |
| они́ | привя́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привяза́лся |
| Giống cái (она́) | привяза́лась |
| Giống trung (оно́) | привяза́лось |
| Số nhiều (они́) | привяза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привяжи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привяжи́тесь |
Họ từ của привяза́ться
Câu hỏi thường gặp
привязаться nghĩa là gì?
привязаться (động từ) nghĩa là buộc mình lại, trói mình lại.
привязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привяза́ться (phiên âm Latinh privjazátʹsja, IPA [prʲɪvʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.