приколо́ть
Dấu sắc trên приколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приколо́ть nghĩa là găm, ghim.
Nghĩa của приколо́ть
Thể hoàn thành của прика́лывать.
Động từ
- Găm, ghim, cài, gài, đính.
Cặp thể của приколо́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приколо́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приколю́ |
| ты | прико́лешь |
| он / она́ / оно́ | прико́лет |
| мы | прико́лем |
| вы | прико́лете |
| они́ | прико́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приколо́л |
| Giống cái (она́) | приколо́ла |
| Giống trung (оно́) | приколо́ло |
| Số nhiều (они́) | приколо́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приколи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приколи́те |
Họ từ của приколо́ть
Câu hỏi thường gặp
приколоть nghĩa là gì?
приколоть (động từ) nghĩa là găm, ghim.
приколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приколо́ть (phiên âm Latinh prikolótʹ, IPA [prʲɪkɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.