прихло́пнуть
Dấu sắc trên прихло́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прихло́пнуть nghĩa là vỗ, đóng ập, đóng ầm.
Nghĩa của прихло́пнуть
Thể hoàn thành của прихло́пывать.
Động từ
- Vỗ.
- Đóng ập, đóng ầm, đóng mạnh, sập.
- khẩu ngữ Làm chẹt, làm kẹt, kẹp.
Cặp thể của прихло́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прихло́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прихло́пну |
| ты | прихло́пнешь |
| он / она́ / оно́ | прихло́пнет |
| мы | прихло́пнем |
| вы | прихло́пнете |
| они́ | прихло́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прихло́пнул |
| Giống cái (она́) | прихло́пнула |
| Giống trung (оно́) | прихло́пнуло |
| Số nhiều (они́) | прихло́пнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прихло́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прихло́пните |
Họ từ của прихло́пнуть
Câu hỏi thường gặp
прихлопнуть nghĩa là gì?
прихлопнуть (động từ) nghĩa là vỗ, đóng ập, đóng ầm.
прихлопнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прихло́пнуть (phiên âm Latinh prixlópnutʹ, IPA [prʲɪˈxɫopnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.