TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихло́пнуть

thể hoàn thành
prixlópnutʹ[prʲɪˈxɫopnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихло́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихло́пнуть nghĩa là vỗ, đóng ập, đóng ầm.

Nghĩa của прихло́пнуть

Thể hoàn thành của прихло́пывать.

Động từ

  1. Vỗ.
  2. Đóng ập, đóng ầm, đóng mạnh, sập.
  3. khẩu ngữ Làm chẹt, làm kẹt, kẹp.

Cặp thể của прихло́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прихло́пнуть

NgôiTương lai
яприхло́пну
тыприхло́пнешь
он / она́ / оно́прихло́пнет
мыприхло́пнем
выприхло́пнете
они́прихло́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прихло́пнул
Giống cái (она́)прихло́пнула
Giống trung (оно́)прихло́пнуло
Số nhiều (они́)прихло́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прихло́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прихло́пните

Họ từ của прихло́пнуть

Câu hỏi thường gặp

прихлопнуть nghĩa là gì?

прихлопнуть (động từ) nghĩa là vỗ, đóng ập, đóng ầm.

прихлопнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихло́пнуть (phiên âm Latinh prixlópnutʹ, IPA [prʲɪˈxɫopnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.