прихороши́ться
Dấu sắc trên прихороши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прихороши́ться nghĩa là rỉa.
Nghĩa của прихороши́ться
Động từ
- Rỉa.
Cặp thể của прихороши́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прихороши́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прихорошу́сь |
| ты | прихороши́шься |
| он / она́ / оно́ | прихороши́тся |
| мы | прихороши́мся |
| вы | прихороши́тесь |
| они́ | прихороша́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прихороши́лся |
| Giống cái (она́) | прихороши́лась |
| Giống trung (оно́) | прихороши́лось |
| Số nhiều (они́) | прихороши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прихороши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прихороши́тесь |
Họ từ của прихороши́ться
Câu hỏi thường gặp
прихорошиться nghĩa là gì?
прихорошиться (động từ) nghĩa là rỉa.
прихорошиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прихороши́ться (phiên âm Latinh prixorošítʹsja, IPA [prʲɪxərɐˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.