TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провокацио́нный

provokaciónnyj[prəvəkət͡sɨˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провокацио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провокацио́нный nghĩa là Có tính chất khiêu khích.

Nghĩa của провокацио́нный

Tính từ

  1. Có tính chất khiêu khích.

Biến cách của провокацио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпровокацио́нныйпровокацио́нноепровокацио́ннаяпровокацио́нные
Sinh cáchпровокацио́нногопровокацио́нногопровокацио́ннойпровокацио́нных
Tặng cáchпровокацио́нномупровокацио́нномупровокацио́ннойпровокацио́нным
Đối cáchпровокацио́нный / провокацио́нногопровокацио́нноепровокацио́ннуюпровокацио́нные / провокацио́нных
Công cụ cáchпровокацио́ннымпровокацио́ннымпровокацио́ннойпровокацио́нными
Giới cáchпровокацио́нномпровокацио́нномпровокацио́ннойпровокацио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với провокацио́нный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

провокационный nghĩa là gì?

провокационный (tính từ) nghĩa là Có tính chất khiêu khích.

провокационный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провокацио́нный (phiên âm Latinh provokaciónnyj, IPA [prəvəkət͡sɨˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.