TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продра́ться

thể hoàn thành
prodrátʹsja[prɐˈdrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продра́ться nghĩa là bị rách, thủng, chui qua, chen qua.

Nghĩa của продра́ться

Thể hoàn thành của продира́ться.

Động từ

  1. Bị rách, thủng; (изнашиваться) [bị] sờn.
  2. Chui qua, chen qua, len qua, lách qua, lách mình qua.

Cặp thể của продра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продра́ться

NgôiTương lai
япродеру́сь
тыпродерёшься
он / она́ / оно́продерётся
мыпродерёмся
выпродерётесь
они́продеру́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продра́лся
Giống cái (она́)продрала́сь
Giống trung (оно́)продрало́сь
Số nhiều (они́)продрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продери́тесь

Họ từ của продра́ться

Câu hỏi thường gặp

продраться nghĩa là gì?

продраться (động từ) nghĩa là bị rách, thủng, chui qua, chen qua.

продраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продра́ться (phiên âm Latinh prodrátʹsja, IPA [prɐˈdrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.