TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозрева́ть

thể chưa hoàn thành
prozrevátʹ[prəzrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозрева́ть nghĩa là trở nên sáng mắt, phục hồi thị lực.

Nghĩa của прозрева́ть

Động từ

  1. Trở nên sáng mắt, phục hồi thị lực; перчен. sáng mắt ra, hồi tâm.

Cặp thể của прозрева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прозрева́ть

NgôiHiện tại
япрозрева́ю
тыпрозрева́ешь
он / она́ / оно́прозрева́ет
мыпрозрева́ем
выпрозрева́ете
они́прозрева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прозревать.

Quá khứ

Giống đực (он)прозрева́л
Giống cái (она́)прозрева́ла
Giống trung (оно́)прозрева́ло
Số nhiều (они́)прозрева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прозрева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прозрева́йте

Họ từ của прозрева́ть

Câu hỏi thường gặp

прозревать nghĩa là gì?

прозревать (động từ) nghĩa là trở nên sáng mắt, phục hồi thị lực.

прозревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозрева́ть (phiên âm Latinh prozrevátʹ, IPA [prəzrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.