прозре́ть
Dấu sắc trên прозре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прозре́ть nghĩa là trở nên sáng mắt, phục hồi thị lực.
Nghĩa của прозре́ть
Thể hoàn thành của прозрева́ть.
Động từ
- Trở nên sáng mắt, phục hồi thị lực; перчен. sáng mắt ra, hồi tâm.
Cặp thể của прозре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прозре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прозрю́ |
| ты | прозри́шь |
| он / она́ / оно́ | прозри́т |
| мы | прозри́м |
| вы | прозри́те |
| они́ | прозря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прозре́л |
| Giống cái (она́) | прозре́ла |
| Giống trung (оно́) | прозре́ло |
| Số nhiều (они́) | прозре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прозри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прозри́те |
Họ từ của прозре́ть
Câu hỏi thường gặp
прозреть nghĩa là gì?
прозреть (động từ) nghĩa là trở nên sáng mắt, phục hồi thị lực.
прозреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прозре́ть (phiên âm Latinh prozrétʹ, IPA [prɐzˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.