прокорректи́ровать
Dấu sắc trên прокорректи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокорректи́ровать nghĩa là tu chính, hiệu chính, chữa bản in, chữa mô rát.
Nghĩa của прокорректи́ровать
Thể hoàn thành của корректи́ровать.
Động từ
- Tu chính, hiệu chính, hiệu chỉnh, điều chỉnh, bổ chính, sửa chữa [một phần], sửa đổi [một phần].
- Chữa bản in, chữa mô rát, chấm mô rát.
Cặp thể của прокорректи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокорректи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокорректи́рую |
| ты | прокорректи́руешь |
| он / она́ / оно́ | прокорректи́рует |
| мы | прокорректи́руем |
| вы | прокорректи́руете |
| они́ | прокорректи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокорректи́ровал |
| Giống cái (она́) | прокорректи́ровала |
| Giống trung (оно́) | прокорректи́ровало |
| Số nhiều (они́) | прокорректи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокорректи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокорректи́руйте |
Họ từ của прокорректи́ровать
Câu hỏi thường gặp
прокорректировать nghĩa là gì?
прокорректировать (động từ) nghĩa là tu chính, hiệu chính, chữa bản in, chữa mô rát.
прокорректировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокорректи́ровать (phiên âm Latinh prokorrektírovatʹ, IPA [prəkərʲɪkˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.