TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокорректи́ровать

thể hoàn thành
prokorrektírovatʹ[prəkərʲɪkˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокорректи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокорректи́ровать nghĩa là tu chính, hiệu chính, chữa bản in, chữa mô rát.

Nghĩa của прокорректи́ровать

Thể hoàn thành của корректи́ровать.

Động từ

  1. Tu chính, hiệu chính, hiệu chỉnh, điều chỉnh, bổ chính, sửa chữa [một phần], sửa đổi [một phần].
  2. Chữa bản in, chữa mô rát, chấm mô rát.

Cặp thể của прокорректи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокорректи́ровать

NgôiTương lai
япрокорректи́рую
тыпрокорректи́руешь
он / она́ / оно́прокорректи́рует
мыпрокорректи́руем
выпрокорректи́руете
они́прокорректи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокорректи́ровал
Giống cái (она́)прокорректи́ровала
Giống trung (оно́)прокорректи́ровало
Số nhiều (они́)прокорректи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокорректи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокорректи́руйте

Họ từ của прокорректи́ровать

Câu hỏi thường gặp

прокорректировать nghĩa là gì?

прокорректировать (động từ) nghĩa là tu chính, hiệu chính, chữa bản in, chữa mô rát.

прокорректировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокорректи́ровать (phiên âm Latinh prokorrektírovatʹ, IPA [prəkərʲɪkˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.