TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просле́живать

thể chưa hoàn thành
prosléživatʹ[prɐs⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просле́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просле́живать nghĩa là theo dõi, lần theo.

Nghĩa của просле́живать

Động từ

  1. Theo dõi, lần theo; truy nguyên.

Cặp thể của просле́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просле́живать

NgôiHiện tại
япросле́живаю
тыпросле́живаешь
он / она́ / оно́просле́живает
мыпросле́живаем
выпросле́живаете
они́просле́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прослеживать.

Quá khứ

Giống đực (он)просле́живал
Giống cái (она́)просле́живала
Giống trung (оно́)просле́живало
Số nhiều (они́)просле́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просле́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просле́живайте

Họ từ của просле́живать

Câu hỏi thường gặp

прослеживать nghĩa là gì?

прослеживать (động từ) nghĩa là theo dõi, lần theo.

прослеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просле́живать (phiên âm Latinh prosléživatʹ, IPA [prɐs⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.