просле́живать
Dấu sắc trên просле́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просле́живать nghĩa là theo dõi, lần theo.
Nghĩa của просле́живать
Động từ
- Theo dõi, lần theo; truy nguyên.
Cặp thể của просле́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просле́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просле́живаю |
| ты | просле́живаешь |
| он / она́ / оно́ | просле́живает |
| мы | просле́живаем |
| вы | просле́живаете |
| они́ | просле́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прослеживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просле́живал |
| Giống cái (она́) | просле́живала |
| Giống trung (оно́) | просле́живало |
| Số nhiều (они́) | просле́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просле́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просле́живайте |
Họ từ của просле́живать
Câu hỏi thường gặp
прослеживать nghĩa là gì?
прослеживать (động từ) nghĩa là theo dõi, lần theo.
прослеживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просле́живать (phiên âm Latinh prosléživatʹ, IPA [prɐs⁽ʲ⁾ˈlʲeʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.