TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проходна́я

giống cáibất động vật
proxodnája[prəxɐdˈnajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проходна́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проходна́я nghĩa là tốt thông.

Nghĩa của проходна́я

Danh từ

  1. Tốt thông.

Biến cách của проходна́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проходна́япроходны́е
Sinh cách кого? чего?проходно́йпроходны́х
Tặng cách кому? чему?проходно́йпроходны́м
Đối cách кого? что?проходну́юпроходны́е
Công cụ cách кем? чем?проходно́йпроходны́ми
Giới cách о ком? о чём?проходно́йпроходны́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của проходна́я

Câu hỏi thường gặp

проходная nghĩa là gì?

проходная (danh từ) nghĩa là tốt thông.

проходная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проходна́я (phiên âm Latinh proxodnája, IPA [prəxɐdˈnajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.