прощу́пать
Dấu sắc trên прощу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прощу́пать nghĩa là sờ, mó.
Nghĩa của прощу́пать
Thể hoàn thành của прощу́пывать.
Động từ
- Sờ, mó, mò, dò, sờ soạng, sờ mó.
Cặp thể của прощу́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прощу́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прощу́паю |
| ты | прощу́паешь |
| он / она́ / оно́ | прощу́пает |
| мы | прощу́паем |
| вы | прощу́паете |
| они́ | прощу́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прощу́пал |
| Giống cái (она́) | прощу́пала |
| Giống trung (оно́) | прощу́пало |
| Số nhiều (они́) | прощу́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прощу́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прощу́пайте |
Họ từ của прощу́пать
Câu hỏi thường gặp
прощупать nghĩa là gì?
прощупать (động từ) nghĩa là sờ, mó.
прощупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прощу́пать (phiên âm Latinh proščúpatʹ, IPA [prɐˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.