TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прощу́пать

thể hoàn thành
proščúpatʹ[prɐˈɕːupətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прощу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прощу́пать nghĩa là sờ, mó.

Nghĩa của прощу́пать

Thể hoàn thành của прощу́пывать.

Động từ

  1. Sờ, mó, mò, dò, sờ soạng, sờ mó.

Cặp thể của прощу́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прощу́пать

NgôiTương lai
япрощу́паю
тыпрощу́паешь
он / она́ / оно́прощу́пает
мыпрощу́паем
выпрощу́паете
они́прощу́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прощу́пал
Giống cái (она́)прощу́пала
Giống trung (оно́)прощу́пало
Số nhiều (они́)прощу́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прощу́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прощу́пайте

Họ từ của прощу́пать

Câu hỏi thường gặp

прощупать nghĩa là gì?

прощупать (động từ) nghĩa là sờ, mó.

прощупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прощу́пать (phiên âm Latinh proščúpatʹ, IPA [prɐˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.