пыли́ться
Dấu sắc trên пыли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пыли́ться nghĩa là phủ bụi, bám bụi.
Nghĩa của пыли́ться
Động từ
- Phủ bụi, bám bụi.
Cặp thể của пыли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пыли́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пылю́сь |
| ты | пыли́шься |
| он / она́ / оно́ | пыли́тся |
| мы | пыли́мся |
| вы | пыли́тесь |
| они́ | пыля́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пылиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пыли́лся |
| Giống cái (она́) | пыли́лась |
| Giống trung (оно́) | пыли́лось |
| Số nhiều (они́) | пыли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пыли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пыли́тесь |
Họ từ của пыли́ться
Câu hỏi thường gặp
пылиться nghĩa là gì?
пылиться (động từ) nghĩa là phủ bụi, bám bụi.
пылиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пыли́ться (phiên âm Latinh pylítʹsja, IPA [pɨˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.