запыли́ться
Dấu sắc trên запыли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запыли́ться nghĩa là bị phủ bụi.
Nghĩa của запыли́ться
Động từ
- Bị phủ bụi.
Cặp thể của запыли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запыли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запылю́сь |
| ты | запыли́шься |
| он / она́ / оно́ | запыли́тся |
| мы | запыли́мся |
| вы | запыли́тесь |
| они́ | запыля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запыли́лся |
| Giống cái (она́) | запыли́лась |
| Giống trung (оно́) | запыли́лось |
| Số nhiều (они́) | запыли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запыли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запыли́тесь |
Họ từ của запыли́ться
Câu hỏi thường gặp
запылиться nghĩa là gì?
запылиться (động từ) nghĩa là bị phủ bụi.
запылиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запыли́ться (phiên âm Latinh zapylítʹsja, IPA [zəpɨˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.