TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запыли́ться

thể hoàn thành
zapylítʹsja[zəpɨˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запыли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запыли́ться nghĩa là bị phủ bụi.

Nghĩa của запыли́ться

Động từ

  1. Bị phủ bụi.

Cặp thể của запыли́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запыли́ться

NgôiTương lai
язапылю́сь
тызапыли́шься
он / она́ / оно́запыли́тся
мызапыли́мся
вызапыли́тесь
они́запыля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запыли́лся
Giống cái (она́)запыли́лась
Giống trung (оно́)запыли́лось
Số nhiều (они́)запыли́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запыли́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запыли́тесь

Họ từ của запыли́ться

Câu hỏi thường gặp

запылиться nghĩa là gì?

запылиться (động từ) nghĩa là bị phủ bụi.

запылиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запыли́ться (phiên âm Latinh zapylítʹsja, IPA [zəpɨˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.