TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскача́ть

thể hoàn thành
raskačátʹ[rəskɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскача́ть nghĩa là lắc, làm lắc lư, làm chuyển, làm chuyển biến.

Nghĩa của раскача́ть

Thể hoàn thành của раска́чивать.

Động từ

  1. Lắc, làm lắc lư, đu dưa.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (побуждать к действию) làm chuyển, làm... chuyển biến, thúc đẩy, đốc thúc, đôn đốc, thúc giục.

Cặp thể của раскача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскача́ть

NgôiTương lai
яраскача́ю
тыраскача́ешь
он / она́ / оно́раскача́ет
мыраскача́ем
выраскача́ете
они́раскача́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскача́л
Giống cái (она́)раскача́ла
Giống trung (оно́)раскача́ло
Số nhiều (они́)раскача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскача́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскача́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của раскача́ть

Câu hỏi thường gặp

раскачать nghĩa là gì?

раскачать (động từ) nghĩa là lắc, làm lắc lư, làm chuyển, làm chuyển biến.

раскачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскача́ть (phiên âm Latinh raskačátʹ, IPA [rəskɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.