TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реде́ть

thể chưa hoàn thành
redétʹ[rʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реде́ть nghĩa là thưa bớt, thưa đi.

Nghĩa của реде́ть

Động từ

  1. Thưa bớt, thưa đi; (о лесе, волосах (cũng)) bớt rậm; (о тучах и т. п.) tản bớt; (уменьшаться в числе) bớt đi, giảm bớt.

Cặp thể của реде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ реде́ть

NgôiHiện tại
яреде́ю
тыреде́ешь
он / она́ / оно́реде́ет
мыреде́ем
выреде́ете
они́реде́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + редеть.

Quá khứ

Giống đực (он)реде́л
Giống cái (она́)реде́ла
Giống trung (оно́)реде́ло
Số nhiều (они́)реде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реде́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реде́йте

Họ từ của реде́ть

Câu hỏi thường gặp

редеть nghĩa là gì?

редеть (động từ) nghĩa là thưa bớt, thưa đi.

редеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реде́ть (phiên âm Latinh redétʹ, IPA [rʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.