реде́ть
Dấu sắc trên реде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реде́ть nghĩa là thưa bớt, thưa đi.
Nghĩa của реде́ть
Động từ
- Thưa bớt, thưa đi; (о лесе, волосах (cũng)) bớt rậm; (о тучах и т. п.) tản bớt; (уменьшаться в числе) bớt đi, giảm bớt.
Cặp thể của реде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ реде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | реде́ю |
| ты | реде́ешь |
| он / она́ / оно́ | реде́ет |
| мы | реде́ем |
| вы | реде́ете |
| они́ | реде́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + редеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | реде́л |
| Giống cái (она́) | реде́ла |
| Giống trung (оно́) | реде́ло |
| Số nhiều (они́) | реде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реде́йте |
Họ từ của реде́ть
Câu hỏi thường gặp
редеть nghĩa là gì?
редеть (động từ) nghĩa là thưa bớt, thưa đi.
редеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реде́ть (phiên âm Latinh redétʹ, IPA [rʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.