TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соро́дич

giống đựcđộng vật
soródič[sɐˈrodʲɪt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соро́дич chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соро́дич nghĩa là họ hàng, người thân.

Nghĩa của соро́дич

Danh từ

  1. Họ hàng, người thân, thân nhân.

Biến cách của соро́дич (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соро́дичсоро́дичи
Sinh cách кого? чего?соро́дичасоро́дичей
Tặng cách кому? чему?соро́дичусоро́дичам
Đối cách кого? что?соро́дичасоро́дичей
Công cụ cách кем? чем?соро́дичемсоро́дичами
Giới cách о ком? о чём?соро́дичесоро́дичах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của соро́дич

Câu hỏi thường gặp

сородич nghĩa là gì?

сородич (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân.

сородич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соро́дич (phiên âm Latinh soródič, IPA [sɐˈrodʲɪt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.