TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверхчелове́к

giống đựcđộng vật
sverxčelovék[ˌsvʲerxt͡ɕɪɫɐˈvʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверхчелове́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверхчелове́к nghĩa là siêu nhân.

Nghĩa của сверхчелове́к

Danh từ

  1. Siêu nhân.

Biến cách của сверхчелове́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сверхчелове́ксверхчелове́ки
Sinh cách кого? чего?сверхчелове́касверхчелове́ков
Tặng cách кому? чему?сверхчелове́кусверхчелове́кам
Đối cách кого? что?сверхчелове́касверхчелове́ков
Công cụ cách кем? чем?сверхчелове́комсверхчелове́ками
Giới cách о ком? о чём?сверхчелове́кесверхчелове́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сверхчелове́к

Câu hỏi thường gặp

сверхчеловек nghĩa là gì?

сверхчеловек (danh từ) nghĩa là siêu nhân.

сверхчеловек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверхчелове́к (phiên âm Latinh sverxčelovék, IPA [ˌsvʲerxt͡ɕɪɫɐˈvʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.