сверну́ться
Dấu sắc trên сверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сверну́ться nghĩa là cuộn lại, cuốn lại, đặc lại, ngưng lại.
Nghĩa của сверну́ться
Thể hoàn thành của свёртываться.
Động từ
- [Bị, được] cuộn lại, cuốn lại; (о змее) cuộn tròn, nằm khoanh tròn; (о человеке) nằm co quắp, nằm co, nằm khoèo, nằm quèo.
- Đặc lại, ngưng lại.
- Đông lại, đông tụ, đông.
Cặp thể của сверну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сверну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сверну́сь |
| ты | свернёшься |
| он / она́ / оно́ | свернётся |
| мы | свернёмся |
| вы | свернётесь |
| они́ | сверну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сверну́лся |
| Giống cái (она́) | сверну́лась |
| Giống trung (оно́) | сверну́лось |
| Số nhiều (они́) | сверну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сверни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сверни́тесь |
Họ từ của сверну́ться
Câu hỏi thường gặp
свернуться nghĩa là gì?
свернуться (động từ) nghĩa là cuộn lại, cuốn lại, đặc lại, ngưng lại.
свернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сверну́ться (phiên âm Latinh svernútʹsja, IPA [svʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.