TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверну́ться

thể hoàn thành
svernútʹsja[svʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверну́ться nghĩa là cuộn lại, cuốn lại, đặc lại, ngưng lại.

Nghĩa của сверну́ться

Thể hoàn thành của свёртываться.

Động từ

  1. [Bị, được] cuộn lại, cuốn lại; (о змее) cuộn tròn, nằm khoanh tròn; (о человеке) nằm co quắp, nằm co, nằm khoèo, nằm quèo.
  2. Đặc lại, ngưng lại.
  3. Đông lại, đông tụ, đông.

Cặp thể của сверну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сверну́ться

NgôiTương lai
ясверну́сь
тысвернёшься
он / она́ / оно́свернётся
мысвернёмся
высвернётесь
они́сверну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сверну́лся
Giống cái (она́)сверну́лась
Giống trung (оно́)сверну́лось
Số nhiều (они́)сверну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сверни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сверни́тесь

Họ từ của сверну́ться

Câu hỏi thường gặp

свернуться nghĩa là gì?

свернуться (động từ) nghĩa là cuộn lại, cuốn lại, đặc lại, ngưng lại.

свернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверну́ться (phiên âm Latinh svernútʹsja, IPA [svʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.