скоси́ть
Dấu sắc trên скоси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скоси́ть nghĩa là cắt, cắt cỏ.
Nghĩa của скоси́ть
Động từ
- Cắt, cắt cỏ.
Cặp thể của скоси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скоси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скошу́ |
| ты | ско́сишь |
| он / она́ / оно́ | ско́сит |
| мы | ско́сим |
| вы | ско́сите |
| они́ | ско́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скоси́л |
| Giống cái (она́) | скоси́ла |
| Giống trung (оно́) | скоси́ло |
| Số nhiều (они́) | скоси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скоси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скоси́те |
Họ từ của скоси́ть
Câu hỏi thường gặp
скосить nghĩa là gì?
скосить (động từ) nghĩa là cắt, cắt cỏ.
скосить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скоси́ть (phiên âm Latinh skosítʹ, IPA [skɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.