TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скоси́ть

thể hoàn thành
skosítʹ[skɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скоси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скоси́ть nghĩa là cắt, cắt cỏ.

Nghĩa của скоси́ть

Động từ

  1. Cắt, cắt cỏ.

Cặp thể của скоси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скоси́ть

NgôiTương lai
яскошу́
тыско́сишь
он / она́ / оно́ско́сит
мыско́сим
выско́сите
они́ско́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скоси́л
Giống cái (она́)скоси́ла
Giống trung (оно́)скоси́ло
Số nhiều (они́)скоси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скоси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скоси́те

Họ từ của скоси́ть

Câu hỏi thường gặp

скосить nghĩa là gì?

скосить (động từ) nghĩa là cắt, cắt cỏ.

скосить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скоси́ть (phiên âm Latinh skosítʹ, IPA [skɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.