коси́ть
Dấu sắc trên коси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коси́ть nghĩa là cắt, cắt cỏ.
Nghĩa của коси́ть
Động từ
- Cắt, cắt cỏ.
Cặp thể của коси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ коси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кошу́ |
| ты | ко́сишь |
| он / она́ / оно́ | ко́сит |
| мы | ко́сим |
| вы | ко́сите |
| они́ | ко́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + косить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | коси́л |
| Giống cái (она́) | коси́ла |
| Giống trung (оно́) | коси́ло |
| Số nhiều (они́) | коси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коси́те |
Họ từ của коси́ть
Câu hỏi thường gặp
косить nghĩa là gì?
косить (động từ) nghĩa là cắt, cắt cỏ.
косить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коси́ть (phiên âm Latinh kosítʹ, IPA [kɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.