TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коси́ть

thể chưa hoàn thành
kosítʹ[kɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коси́ть nghĩa là cắt, cắt cỏ.

Nghĩa của коси́ть

Động từ

  1. Cắt, cắt cỏ.

Cặp thể của коси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ коси́ть

NgôiHiện tại
якошу́
тыко́сишь
он / она́ / оно́ко́сит
мыко́сим
выко́сите
они́ко́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + косить.

Quá khứ

Giống đực (он)коси́л
Giống cái (она́)коси́ла
Giống trung (оно́)коси́ло
Số nhiều (они́)коси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коси́те

Họ từ của коси́ть

Câu hỏi thường gặp

косить nghĩa là gì?

косить (động từ) nghĩa là cắt, cắt cỏ.

косить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коси́ть (phiên âm Latinh kosítʹ, IPA [kɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.