просигнализи́ровать
Dấu sắc trên просигнализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просигнализи́ровать nghĩa là ra hiệu, báo hiệu.
Nghĩa của просигнализи́ровать
Thể hoàn thành của сигнализи́ровать.
Động từ
- Ra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, đánh tín hiệu, truyền tín hiệu.
Cặp thể của просигнализи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просигнализи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просигнализи́рую |
| ты | просигнализи́руешь |
| он / она́ / оно́ | просигнализи́рует |
| мы | просигнализи́руем |
| вы | просигнализи́руете |
| они́ | просигнализи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просигнализи́ровал |
| Giống cái (она́) | просигнализи́ровала |
| Giống trung (оно́) | просигнализи́ровало |
| Số nhiều (они́) | просигнализи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просигнализи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просигнализи́руйте |
Họ từ của просигнализи́ровать
Câu hỏi thường gặp
просигнализировать nghĩa là gì?
просигнализировать (động từ) nghĩa là ra hiệu, báo hiệu.
просигнализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просигнализи́ровать (phiên âm Latinh prosignalizírovatʹ, IPA [prəsʲɪɡnəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.