TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просигна́лить

thể hoàn thành
prosignálitʹ[prəsʲɪɡˈnalʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просигна́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просигна́лить nghĩa là ra hiệu, báo hiệu.

Nghĩa của просигна́лить

Thể hoàn thành của сигна́лить.

Động từ

  1. Ra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, đánh tín hiệu, truyền tín hiệu.

Cặp thể của просигна́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просигна́лить

NgôiTương lai
япросигна́лю
тыпросигна́лишь
он / она́ / оно́просигна́лит
мыпросигна́лим
выпросигна́лите
они́просигна́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просигна́лил
Giống cái (она́)просигна́лила
Giống trung (оно́)просигна́лило
Số nhiều (они́)просигна́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просигна́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просигна́льте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với просигна́лить

Đồng nghĩa

Họ từ của просигна́лить

Câu hỏi thường gặp

просигналить nghĩa là gì?

просигналить (động từ) nghĩa là ra hiệu, báo hiệu.

просигналить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просигна́лить (phiên âm Latinh prosignálitʹ, IPA [prəsʲɪɡˈnalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.