посине́ть
Dấu sắc trên посине́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посине́ть nghĩa là xanh lại, xanh biếc lại.
Nghĩa của посине́ть
Thể hoàn thành của сине́ть.
Động từ
- Xanh lại, xanh biếc lại, trở thành xanh.
Cặp thể của посине́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посине́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посине́ю |
| ты | посине́ешь |
| он / она́ / оно́ | посине́ет |
| мы | посине́ем |
| вы | посине́ете |
| они́ | посине́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посине́л |
| Giống cái (она́) | посине́ла |
| Giống trung (оно́) | посине́ло |
| Số nhiều (они́) | посине́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посине́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посине́йте |
Họ từ của посине́ть
Câu hỏi thường gặp
посинеть nghĩa là gì?
посинеть (động từ) nghĩa là xanh lại, xanh biếc lại.
посинеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посине́ть (phiên âm Latinh posinétʹ, IPA [pəsʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.