TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посине́ть

thể hoàn thành
posinétʹ[pəsʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посине́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посине́ть nghĩa là xanh lại, xanh biếc lại.

Nghĩa của посине́ть

Thể hoàn thành của сине́ть.

Động từ

  1. Xanh lại, xanh biếc lại, trở thành xanh.

Cặp thể của посине́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посине́ть

NgôiTương lai
япосине́ю
тыпосине́ешь
он / она́ / оно́посине́ет
мыпосине́ем
выпосине́ете
они́посине́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посине́л
Giống cái (она́)посине́ла
Giống trung (оно́)посине́ло
Số nhiều (они́)посине́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посине́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посине́йте

Họ từ của посине́ть

Câu hỏi thường gặp

посинеть nghĩa là gì?

посинеть (động từ) nghĩa là xanh lại, xanh biếc lại.

посинеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посине́ть (phiên âm Latinh posinétʹ, IPA [pəsʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.