TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́пливаться

thể chưa hoàn thành
skáplivatʹsja[ˈskaplʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́пливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́пливаться nghĩa là tích lũy lại, tập trung lại.

Nghĩa của ска́пливаться

Động từ

  1. [Bị, được] tích lũy lại, tập trung lại, tích lại, dồn lại, ứ lại; (о людях) tập hợp lại, tụ tâpk lại, túm tụm lại.

Cặp thể của ска́пливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ска́пливаться

NgôiHiện tại
яска́пливаюсь
тыска́пливаешься
он / она́ / оно́ска́пливается
мыска́пливаемся
выска́пливаетесь
они́ска́пливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скапливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ска́пливался
Giống cái (она́)ска́пливалась
Giống trung (оно́)ска́пливалось
Số nhiều (они́)ска́пливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ска́пливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ска́пливайтесь

Họ từ của ска́пливаться

Câu hỏi thường gặp

скапливаться nghĩa là gì?

скапливаться (động từ) nghĩa là tích lũy lại, tập trung lại.

скапливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́пливаться (phiên âm Latinh skáplivatʹsja, IPA [ˈskaplʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.