TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скла́дчина

giống cáibất động vật
skládčina[ˈskɫat͡ɕːɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скла́дчина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скла́дчина nghĩa là sự chung tiền, chung vốn.

Nghĩa của скла́дчина

Danh từ

  1. Sự chung tiền, chung vốn, góp tiền, đánh đụng.
    • купи́ть что-л. в скла́дчинуchung tiền (góp tiền) mua cái gì

Biến cách của скла́дчина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скла́дчинаскла́дчины
Sinh cách кого? чего?скла́дчиныскла́дчин
Tặng cách кому? чему?скла́дчинескла́дчинам
Đối cách кого? что?скла́дчинускла́дчины
Công cụ cách кем? чем?скла́дчинойскла́дчинами
Giới cách о ком? о чём?скла́дчинескла́дчинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của скла́дчина

Câu hỏi thường gặp

складчина nghĩa là gì?

складчина (danh từ) nghĩa là sự chung tiền, chung vốn.

складчина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скла́дчина (phiên âm Latinh skládčina, IPA [ˈskɫat͡ɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.