скова́ть
Dấu sắc trên скова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скова́ть nghĩa là rèn nối, cùm, xích.
Nghĩa của скова́ть
Thể hoàn thành của ско́вывать.
Động từ
- Rèn nối.
- Cùm, xích, cùm... lại.
Cặp thể của скова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скую́ |
| ты | скуёшь |
| он / она́ / оно́ | скуёт |
| мы | скуём |
| вы | скуёте |
| они́ | скую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скова́л |
| Giống cái (она́) | скова́ла |
| Giống trung (оно́) | скова́ло |
| Số nhiều (они́) | скова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ску́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ску́йте |
Họ từ của скова́ть
Câu hỏi thường gặp
сковать nghĩa là gì?
сковать (động từ) nghĩa là rèn nối, cùm, xích.
сковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скова́ть (phiên âm Latinh skovátʹ, IPA [skɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.