TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соскочи́ть

thể hoàn thành
soskočítʹ[səskɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соскочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соскочи́ть nghĩa là nhảy xuống.

Nghĩa của соскочи́ть

Thể hoàn thành của соска́кивать.

Động từ

  1. Nhảy xuống; (khẩu ngữ) (быстро вставать) bật đứng dậy, vụt đứng lên.
  2. khẩu ngữ Rơi xuống, tụt xuống, tuột xuống, trụt xuống.

Cặp thể của соскочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соскочи́ть

NgôiTương lai
ясоскочу́
тысоско́чишь
он / она́ / оно́соско́чит
мысоско́чим
высоско́чите
они́соско́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соскочи́л
Giống cái (она́)соскочи́ла
Giống trung (оно́)соскочи́ло
Số nhiều (они́)соскочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соскочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соскочи́те

Họ từ của соскочи́ть

Câu hỏi thường gặp

соскочить nghĩa là gì?

соскочить (động từ) nghĩa là nhảy xuống.

соскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соскочи́ть (phiên âm Latinh soskočítʹ, IPA [səskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.