соскочи́ть
Dấu sắc trên соскочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соскочи́ть nghĩa là nhảy xuống.
Nghĩa của соскочи́ть
Thể hoàn thành của соска́кивать.
Động từ
- Nhảy xuống; (khẩu ngữ) (быстро вставать) bật đứng dậy, vụt đứng lên.
- khẩu ngữ Rơi xuống, tụt xuống, tuột xuống, trụt xuống.
Cặp thể của соскочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соскочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соскочу́ |
| ты | соско́чишь |
| он / она́ / оно́ | соско́чит |
| мы | соско́чим |
| вы | соско́чите |
| они́ | соско́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соскочи́л |
| Giống cái (она́) | соскочи́ла |
| Giống trung (оно́) | соскочи́ло |
| Số nhiều (они́) | соскочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соскочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соскочи́те |
Họ từ của соскочи́ть
Câu hỏi thường gặp
соскочить nghĩa là gì?
соскочить (động từ) nghĩa là nhảy xuống.
соскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соскочи́ть (phiên âm Latinh soskočítʹ, IPA [səskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.