стрело́к
Dấu sắc trên стрело́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стрело́к nghĩa là xạ thủ, xạ viên.
Nghĩa của стрело́к
Danh từ
- Xạ thủ, xạ viên, người bắn, tay súng, người xạ kích.
- хоро́щий, отли́чный стрело́кngười thiện xạ, xạ thủ giỏi, tay súng giỏi
- воен.người lính bộ binh, xạ thủ
Biến cách của стрело́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стрело́к | стрелки́ |
| Sinh cách кого? чего? | стрелка́ | стрелко́в |
| Tặng cách кому? чему? | стрелку́ | стрелка́м |
| Đối cách кого? что? | стрелка́ | стрелко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | стрелко́м | стрелка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | стрелке́ | стрелка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стрело́к
Đồng nghĩa
Họ từ của стрело́к
Câu hỏi thường gặp
стрелок nghĩa là gì?
стрелок (danh từ) nghĩa là xạ thủ, xạ viên.
стрелок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стрело́к (phiên âm Latinh strelók, IPA [strʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.