TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толку́чка

giống cáibất động vật
tolkúčka[tɐɫˈkut͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толку́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толку́чка nghĩa là chợ trời.

Nghĩa của толку́чка

Danh từ

  1. Chợ trời.

Biến cách của толку́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толку́чкатолку́чки
Sinh cách кого? чего?толку́чкитолку́чек
Tặng cách кому? чему?толку́чкетолку́чкам
Đối cách кого? что?толку́чкутолку́чки
Công cụ cách кем? чем?толку́чкойтолку́чками
Giới cách о ком? о чём?толку́чкетолку́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của толку́чка

Câu hỏi thường gặp

толкучка nghĩa là gì?

толкучка (danh từ) nghĩa là chợ trời.

толкучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толку́чка (phiên âm Latinh tolkúčka, IPA [tɐɫˈkut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.