TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уня́ться

thể hoàn thành
unjátʹsja[ʊˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уня́ться nghĩa là lặng đi, yên đi, ngừng hẳn, thôi hẳn.

Nghĩa của уня́ться

Thể hoàn thành của унима́ться.

Động từ

  1. Lặng đi, yên đi, yên tâm.
  2. Ngừng hẳn, thôi hẳn, ngừng, thôi.
  3. Yên, dịu hẳn.
  4. Dịu đi, hết.

Cặp thể của уня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уня́ться

NgôiTương lai
яуйму́сь
тыуймёшься
он / она́ / оно́уймётся
мыуймёмся
выуймётесь
они́уйму́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уня́лся
Giống cái (она́)уняла́сь
Giống trung (оно́)уняло́сь
Số nhiều (они́)уняли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уйми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уйми́тесь

Họ từ của уня́ться

Câu hỏi thường gặp

уняться nghĩa là gì?

уняться (động từ) nghĩa là lặng đi, yên đi, ngừng hẳn, thôi hẳn.

уняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уня́ться (phiên âm Latinh unjátʹsja, IPA [ʊˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.