упря́тать
Dấu sắc trên упря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упря́тать nghĩa là giấu kín, giấu biệt.
Nghĩa của упря́тать
Động từ
- khẩu ngữ Giấu kín, giấu biệt, cất kỹ.
- перен.nhốt kín
- упря́тать кого́-л. в тюрьму́nhốt kín ai trong tù
Chia động từ упря́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упря́чу |
| ты | упря́чешь |
| он / она́ / оно́ | упря́чет |
| мы | упря́чем |
| вы | упря́чете |
| они́ | упря́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упря́тал |
| Giống cái (она́) | упря́тала |
| Giống trung (оно́) | упря́тало |
| Số nhiều (они́) | упря́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упря́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упря́чьте |
Họ từ của упря́тать
Câu hỏi thường gặp
упрятать nghĩa là gì?
упрятать (động từ) nghĩa là giấu kín, giấu biệt.
упрятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упря́тать (phiên âm Latinh uprjátatʹ, IPA [ʊˈprʲatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.