уста́вить
Dấu sắc trên уста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уста́вить nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, làm choán hết, làm chiếm hết.
Nghĩa của уста́вить
Thể hoàn thành của уставля́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày.
- Làm choán hết, làm chiếm hết, xếp chật hết.
- khẩu ngữ Hướng, nhằm, chĩa, chỉ.
Cặp thể của уста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уста́влю |
| ты | уста́вишь |
| он / она́ / оно́ | уста́вит |
| мы | уста́вим |
| вы | уста́вите |
| они́ | уста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уста́вил |
| Giống cái (она́) | уста́вила |
| Giống trung (оно́) | уста́вило |
| Số nhiều (они́) | уста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уста́вьте |
Họ từ của уста́вить
Câu hỏi thường gặp
уставить nghĩa là gì?
уставить (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, làm choán hết, làm chiếm hết.
уставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уста́вить (phiên âm Latinh ustávitʹ, IPA [ʊˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.