TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уста́вить

thể hoàn thành
ustávitʹ[ʊˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уста́вить nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, làm choán hết, làm chiếm hết.

Nghĩa của уста́вить

Thể hoàn thành của уставля́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày.
  2. Làm choán hết, làm chiếm hết, xếp chật hết.
  3. khẩu ngữ Hướng, nhằm, chĩa, chỉ.

Cặp thể của уста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уста́вить

NgôiTương lai
яуста́влю
тыуста́вишь
он / она́ / оно́уста́вит
мыуста́вим
выуста́вите
они́уста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уста́вил
Giống cái (она́)уста́вила
Giống trung (оно́)уста́вило
Số nhiều (они́)уста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уста́вьте

Họ từ của уста́вить

Câu hỏi thường gặp

уставить nghĩa là gì?

уставить (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, làm choán hết, làm chiếm hết.

уставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уста́вить (phiên âm Latinh ustávitʹ, IPA [ʊˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.