TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учаща́ться

thể chưa hoàn thành
učaščátʹsja[ʊt͡ɕɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учаща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учаща́ться nghĩa là thường xảy ra.

Nghĩa của учаща́ться

Động từ

  1. Thường xảy ra; (ускоряться) nhanh hơn.

Cặp thể của учаща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ учаща́ться

NgôiHiện tại
яучаща́юсь
тыучаща́ешься
он / она́ / оно́учаща́ется
мыучаща́емся
выучаща́етесь
они́учаща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + учащаться.

Quá khứ

Giống đực (он)учаща́лся
Giống cái (она́)учаща́лась
Giống trung (оно́)учаща́лось
Số nhiều (они́)учаща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)учаща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)учаща́йтесь

Họ từ của учаща́ться

Câu hỏi thường gặp

учащаться nghĩa là gì?

учащаться (động từ) nghĩa là thường xảy ra.

учащаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учаща́ться (phiên âm Latinh učaščátʹsja, IPA [ʊt͡ɕɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.