участи́ться
Dấu sắc trên участи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
участи́ться nghĩa là thường xảy ra.
Nghĩa của участи́ться
Thể hoàn thành của учаща́ться.
Động từ
- Thường xảy ra; (ускоряться) nhanh hơn.
Cặp thể của участи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ участи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | учащу́сь |
| ты | участи́шься |
| он / она́ / оно́ | участи́тся |
| мы | участи́мся |
| вы | участи́тесь |
| они́ | участя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | участи́лся |
| Giống cái (она́) | участи́лась |
| Giống trung (оно́) | участи́лось |
| Số nhiều (они́) | участи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | участи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | участи́тесь |
Họ từ của участи́ться
Câu hỏi thường gặp
участиться nghĩa là gì?
участиться (động từ) nghĩa là thường xảy ra.
участиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là участи́ться (phiên âm Latinh učastítʹsja, IPA [ʊt͡ɕɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.