TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

участи́ться

thể hoàn thành
učastítʹsja[ʊt͡ɕɪˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên участи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

участи́ться nghĩa là thường xảy ra.

Nghĩa của участи́ться

Thể hoàn thành của учаща́ться.

Động từ

  1. Thường xảy ra; (ускоряться) nhanh hơn.

Cặp thể của участи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ участи́ться

NgôiTương lai
яучащу́сь
тыучасти́шься
он / она́ / оно́участи́тся
мыучасти́мся
выучасти́тесь
они́участя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)участи́лся
Giống cái (она́)участи́лась
Giống trung (оно́)участи́лось
Số nhiều (они́)участи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)участи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)участи́тесь

Họ từ của участи́ться

Câu hỏi thường gặp

участиться nghĩa là gì?

участиться (động từ) nghĩa là thường xảy ra.

участиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là участи́ться (phiên âm Latinh učastítʹsja, IPA [ʊt͡ɕɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.