похвали́ться
Dấu sắc trên похвали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похвали́ться nghĩa là khoe khoang, tự khoe.
Nghĩa của похвали́ться
Thể hoàn thành của хвали́ться.
Động từ
- Khoe khoang, tự khoe, khoe mình, khoe, phô.
Cặp thể của похвали́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похвали́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похвалю́сь |
| ты | похва́лишься |
| он / она́ / оно́ | похва́лится |
| мы | похва́лимся |
| вы | похва́литесь |
| они́ | похва́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похвали́лся |
| Giống cái (она́) | похвали́лась |
| Giống trung (оно́) | похвали́лось |
| Số nhiều (они́) | похвали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похвали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похвали́тесь |
Họ từ của похвали́ться
Câu hỏi thường gặp
похвалиться nghĩa là gì?
похвалиться (động từ) nghĩa là khoe khoang, tự khoe.
похвалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похвали́ться (phiên âm Latinh poxvalítʹsja, IPA [pəxvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.