хо́дкий
Dấu sắc trên хо́дкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́дкий nghĩa là thông dụng, thường dùng, được ưa chuộng, được nhiều người mua.
Nghĩa của хо́дкий
Tính từ
- о выражении и т. п. Thông dụng, thường dùng, thịnh hành.
- о товаре и т. п. Được ưa chuộng, được nhiều người mua, [bán] chạy.
Biến cách của хо́дкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хо́дкий | хо́дкое | хо́дкая | хо́дкие |
| Sinh cách | хо́дкого | хо́дкого | хо́дкой | хо́дких |
| Tặng cách | хо́дкому | хо́дкому | хо́дкой | хо́дким |
| Đối cách | хо́дкий / хо́дкого | хо́дкое | хо́дкую | хо́дкие / хо́дких |
| Công cụ cách | хо́дким | хо́дким | хо́дкой | хо́дкими |
| Giới cách | хо́дком | хо́дком | хо́дкой | хо́дких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của хо́дкий
| So sánh hơn | (по)хо́дче |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хо́дкий
Đồng nghĩa
Họ từ của хо́дкий
Câu hỏi thường gặp
ходкий nghĩa là gì?
ходкий (tính từ) nghĩa là thông dụng, thường dùng, được ưa chuộng, được nhiều người mua.
ходкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́дкий (phiên âm Latinh xódkij, IPA [ˈxotkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.