TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́лость

giống cáibất động vật
célostʹ[ˈt͡sɛɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́лость nghĩa là nguyên vẹn, nguyên lành, toàn vẹn, nhất quán.

Nghĩa của це́лость

Danh từ

  1. неповреждённость [sự] nguyên vẹn, nguyên lành, lành lặn.
    • в це́лостиnguyên lành, nguyên vẹn
    • сохра́нить что-л. в це́лостиgiữ nguyên (nguyên vẹn, nguyên lành) cái gì, giữ cái gì nguyên vẹn (nguyên lành)
  2. внутреннее единство [sự] toàn vẹn, nhất quán, hoàn chỉnh, thống nhất.
    • в це́лости и сохра́нностиnguyên lành, bình yên, vô sự, không bị suy suyển

Biến cách của це́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́лостьце́лости
Sinh cách кого? чего?це́лостице́лостей
Tặng cách кому? чему?це́лостице́лостям
Đối cách кого? что?це́лостьце́лости
Công cụ cách кем? чем?це́лостьюце́лостями
Giới cách о ком? о чём?це́лостице́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với це́лость

Đồng nghĩa

Họ từ của це́лость

Câu hỏi thường gặp

целость nghĩa là gì?

целость (danh từ) nghĩa là nguyên vẹn, nguyên lành, toàn vẹn, nhất quán.

целость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́лость (phiên âm Latinh célostʹ, IPA [ˈt͡sɛɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.