TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́лый

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
célyj[ˈt͡sɛɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́лый nghĩa là toàn thể, toàn bộ, hoàn toàn.

Nghĩa của це́лый

Tính từ

  1. Toàn thể, toàn bộ.
  2. Hoàn toàn.

Biến cách của це́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchце́лыйце́лоеце́лаяце́лые
Sinh cáchце́логоце́логоце́лойце́лых
Tặng cáchце́ломуце́ломуце́лойце́лым
Đối cáchце́лый / це́логоце́лоеце́луюце́лые / це́лых
Công cụ cáchце́лымце́лымце́лойце́лыми
Giới cáchце́ломце́ломце́лойце́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của це́лый

So sánh hơn(по)целе́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với це́лый

Đồng nghĩa

Họ từ của це́лый

Câu ví dụ với це́лый

  • Целый день дул резкий ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632083
  • Я ждал целую вечность, и наконец Джон пришёл. Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3542526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

целый nghĩa là gì?

целый (tính từ) nghĩa là toàn thể, toàn bộ, hoàn toàn.

целый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́лый (phiên âm Latinh célyj, IPA [ˈt͡sɛɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.