Ái tiếng Nga là gì?
"ái" trong tiếng Nga là ай (thán từ).
ай Thán từ
aj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ái!, ối!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- любо́вьDanh từ · Tình yêu, ái tình, tình ái, luyến ái, ái ân, ân ái, tình
- охThán từ · Ôi!, ối!, ái!, ới!, eo ôi!, ối chao ôi!, ối trời ơi!
- серде́чныйTính từ · [thuộc về] yêu đương, tình yêu, tình ái, ái tình
- эроти́ческийTính từ · Tình ái, tình dục, khiêu dâm
- эроти́чныйTính từ · Tình ái, tình dục, khiêu dâm
- романи́ческийTính từ · [có tính chất] ái tình, tình ái
Câu hỏi thường gặp
Ái tiếng Nga là gì?
"ái" trong tiếng Nga là ай (thán từ).