любо́вь
Dấu sắc trên любо́вь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
любо́вь nghĩa là tình yêu, ái tình, ham mê, ham thích.
Nghĩa của любо́вь
Danh từ
- Tình yêu, ái tình, tình ái, luyến ái, ái ân, ân ái, tình.
- матери́нская любо́вьtình mẹ, tình mẫu tử
- пе́рвая любо́вьmối tình đầu
- любо́вь к ро́динеlòng yêu nước, tình yêu tổ quốc, lòng ái quốc
- склонность, влечение [sự] ham mê, ham thích, say mê.
Biến cách của любо́вь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | любо́вь | любви́ |
| Sinh cách кого? чего? | любви́ | любве́й |
| Tặng cách кому? чему? | любви́ | любвя́м |
| Đối cách кого? что? | любо́вь | любви́ |
| Công cụ cách кем? чем? | любо́вью | любвя́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | любви́ | любвя́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của любо́вь
Câu ví dụ với любо́вь
- Это была любовь с первого взгляда. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541450
- Любовь, дым и кашель трудно скрыть. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654329
- Я верю в любовь с первого взгляда. Tôi tin vào tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888209
- Их объединяет любовь к музыке. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395531
- Любовь не чувство. Любовь — закон. Tình yêu không phải cảm xúc. Tình yêu là luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999990
- Она моя первая любовь. Cô ấy là mối tình đầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1836865
- Как говорится, любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715196
- Это не настоящая любовь. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
любовь nghĩa là gì?
любовь (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình, ham mê, ham thích.
любовь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là любо́вь (phiên âm Latinh ljubóvʹ, IPA [lʲʊˈbofʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.