TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

любо́вь

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ljubóvʹ[lʲʊˈbofʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên любо́вь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

любо́вь nghĩa là tình yêu, ái tình, ham mê, ham thích.

Nghĩa của любо́вь

Danh từ

  1. Tình yêu, ái tình, tình ái, luyến ái, ái ân, ân ái, tình.
    • матери́нская любо́вьtình mẹ, tình mẫu tử
    • пе́рвая любо́вьmối tình đầu
    • любо́вь к ро́динеlòng yêu nước, tình yêu tổ quốc, lòng ái quốc
  2. склонность, влечение [sự] ham mê, ham thích, say mê.

Biến cách của любо́вь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?любо́вьлюбви́
Sinh cách кого? чего?любви́любве́й
Tặng cách кому? чему?любви́любвя́м
Đối cách кого? что?любо́вьлюбви́
Công cụ cách кем? чем?любо́вьюлюбвя́ми
Giới cách о ком? о чём?любви́любвя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của любо́вь

Câu ví dụ với любо́вь

  • Это была любовь с первого взгляда. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541450
  • Любовь, дым и кашель трудно скрыть. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654329
  • Я верю в любовь с первого взгляда. Tôi tin vào tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888209
  • Их объединяет любовь к музыке. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395531
  • Любовь не чувство. Любовь — закон. Tình yêu không phải cảm xúc. Tình yêu là luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999990
  • Она моя первая любовь. Cô ấy là mối tình đầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1836865
  • Как говорится, любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715196
  • Это не настоящая любовь. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

любовь nghĩa là gì?

любовь (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình, ham mê, ham thích.

любовь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là любо́вь (phiên âm Latinh ljubóvʹ, IPA [lʲʊˈbofʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.